Các nhóm chương trình được đối chiếu theo tên, nội dung, thời lượng và quyền lợi trong kế hoạch tuyển sinh 2026–2027. Đối tượng/đầu vào được xác nhận khi tư vấn.
01
IC3 GS6 Spark và IC3 GS6
IC3 GS6 SparkSO VỚIIC3 GS6
Thời lượng đã duyệt
16 buổi / 24 giờ cho mỗi Level
Điểm phân biệt
Đều rèn kỹ năng số và luyện thi theo Level. Khung năng lực và lựa chọn Level cần được đối chiếu đề cương chuyên môn; không mặc định cấp học hay độ tuổi.
Quyền lợi
Thi thử và học liệu ôn tập theo Level
Cần xác nhận Level, đầu vào và lịch học trước khi ghi danh.
02
Scratch và Robotics
Lập trình sáng tạo Level 1 — ScratchSO VỚILập trình sáng tạo Level 2 — Robotics
Thời lượng đã duyệt
32 buổi / 48 giờ mỗi khóa
Điểm phân biệt
Scratch hướng đến thiết kế trò chơi bằng lập trình trực quan; Robotics tập trung cảm biến và dự án công nghệ.
Quyền lợi
Level 1: học liệu số và USB; Level 2: học liệu/CLB công nghệ hoặc bộ dụng cụ theo điều kiện phê duyệt
Cần xác nhận Level, đầu vào và lịch học trước khi ghi danh.
03
MOS 2019 và Ứng dụng CNTT
MOS 2019 Word / Excel / PowerPointSO VỚIỨng dụng CNTT cơ bản / nâng cao
Thời lượng đã duyệt
MOS: 12 buổi / 24 giờ một môn; CNTT: 16 buổi / 24 giờ một khóa
Điểm phân biệt
MOS tập trung kỹ năng và luyện thi theo môn Word/Excel/PowerPoint; CNTT hướng đến thực hành bộ ứng dụng Office.
Quyền lợi
MOS: thi thử và tài liệu; CNTT: bộ mẫu Office và bài/dự án tổng hợp
Cần xác nhận Level, đầu vào và lịch học trước khi ghi danh.
04
AI cơ bản và AI nâng cao
AI ứng dụng cơ bảnSO VỚIAI ứng dụng nâng cao
Thời lượng đã duyệt
24 buổi / 36 giờ mỗi khóa
Điểm phân biệt
Cơ bản: học tập, Office và sáng tạo nội dung. Nâng cao: dữ liệu, tự động hóa và trợ lý AI.
Quyền lợi
Cơ bản: bộ prompt mẫu; Nâng cao: workflow AI và template dự án
Cần xác nhận Level, đầu vào và lịch học trước khi ghi danh.